other
Tiếng AnhA1Nghĩa
- khácA1
- người khác; cái khácA2
Câu ví dụ
The other team has some really good players.Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.
You must not invade the privacy of others.Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
She likes Hiroshima better than any other city.Cô ấy thích Hiroshima hơn những thành phố khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›