NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

other

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • khácA1
  • người khác; cái khácA2

Câu ví dụ

The other team has some really good players.Đội còn lại có một số cầu thủ rất giỏi.
You must not invade the privacy of others.Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.
She likes Hiroshima better than any other city.Cô ấy thích Hiroshima hơn những thành phố khác.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1