NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

out

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • ra ngoài

Câu ví dụ

The stake that sticks out gets hammered down.Ngu si hưởng thái bình.
When and where did the war break out?Cuộc chiến tranh đó xảy ra vào lúc nào và ở đâu?
I found out my wife cheated on me.Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1