over
Tiếng AnhA1Nghĩa
- trên; quaA1
- qua; xongA2
Câu ví dụ
Her long hair cascaded down over her shoulders.Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
The farmer is scattering seeds over the field.Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.
Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth.Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›