NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

over

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • trên; quaA1
  • qua; xongA2

Câu ví dụ

Her long hair cascaded down over her shoulders.Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
The farmer is scattering seeds over the field.Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.
Environmental pollution triggered climatic changes all over Earth.Ô nhiễm môi trường đã gây ra thay đổi khí hậu khắp Trái đất.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1