page
Tiếng AnhA1Nghĩa
- trang
Câu ví dụ
The notice was put on the front page.Thông báo đã được đưa lên trang nhất.
The answers are on page one hundred twenty-three.Đáp án nằm ở trang một trăm hai mươi ba.
Look at the notes on page 10.Nhìn vào phần chú giải trang 10.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›