outside
Tiếng AnhA1Nghĩa
- ở bên ngoàiA1
- bên ngoàiA2
Câu ví dụ
A bunch of people were standing outside waiting.Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
No one is here. They are all outside.Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi.
You can park your car outside our house.Bạn có thể đỗ xe hơi của mình bên ngoài nhà của chúng tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›