NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

outside

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • ở bên ngoàiA1
  • bên ngoàiA2

Câu ví dụ

A bunch of people were standing outside waiting.Cả đống người đang đứng bên ngoài chờ.
No one is here. They are all outside.Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi.
You can park your car outside our house.Bạn có thể đỗ xe hơi của mình bên ngoài nhà của chúng tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 13 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1