NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pants

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • quần dài; quần lót

Câu ví dụ

Oh, my white pants! And they were new.Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
Where did you take your pants off?Cậu đã cởi quần ở đâu vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1