pants
Tiếng AnhA1Nghĩa
- quần dài; quần lót
Câu ví dụ
Oh, my white pants! And they were new.Kìa mấy cái quần trắng của mình! Vẫn còn mới!
Where did you take your pants off?Cậu đã cởi quần ở đâu vậy?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›