pencil
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bút chì
Câu ví dụ
He used only pencil to draw the picture.Anh ấy chỉ dùng bút chì để vẽ bức tranh.
I forgot my pencil case at home.Tôi quên hộp bút chì ở nhà.
The pencil is blunt. It needs sharpening.Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›