NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pizza

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • bánh pizza

Câu ví dụ

Tom ate the leftover pizza for breakfast.Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.
Tom doesn't know how to make pizza.Tom không biết cách làm pizza.
Do you like pizza or pasta?Bạn thích bánh pizza hay mì ống?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1