pardon
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sự tha thứ; ân xáA1
- tha thứ; ân xáB1
Câu ví dụ
Pardon me, do you speak English?Cho hỏi, bạn có nói tiếng Anh không vậy?
Tom was pardoned by the king.Tom được vua tha tội.
I beg your pardon?Ông có thể nói lại một lần nữa được không ạ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›