NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

pardon

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • sự tha thứ; ân xáA1
  • tha thứ; ân xáB1

Câu ví dụ

Pardon me, do you speak English?Cho hỏi, bạn có nói tiếng Anh không vậy?
Tom was pardoned by the king.Tom được vua tha tội.
I beg your pardon?Ông có thể nói lại một lần nữa được không ạ?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1