planet
Tiếng AnhA2Nghĩa
- hành tinh
Câu ví dụ
When I was your age, Pluto was a planet.Hồi tôi bằng tuổi cậu, Diêm Vương vẫn còn là một hành tinh.
Gravity binds the planets to the Sun.Lực hấp dẫn giữ các hành tinh quanh mặt trời.
Is there intelligent life on other planets?Trên hành tinh khác có sinh vật có trí tuệ không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›