pleasant
Tiếng AnhA2Nghĩa
- dễ chịu
Câu ví dụ
This book makes pleasant reading.Quyển sách này đọc thật thú vị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 14 · 5 phút · miễn phí
›