NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

reality

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • thực tế; hiện thực

Câu ví dụ

You ought to face the stark reality.Bạn cần phải nhìn thẳng vào sự thật trần trụi.
Reality is beautiful.Thực tại là một thứ đẹp đẽ.
Reality isn't real.Thực tiễn không có thật.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1