NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

recover

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hồi phục; lấy lại

Câu ví dụ

Tom is recovering from a surgery.Tom đang hồi phục từ cuộc phẫu thuật.
Tom hasn't recovered from it yet.Tom vẫn chưa hồi phục khỏi nó.
I still haven't completely recovered.Tôi vẫn chưa hoàn toàn hồi phục.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1