reasonable
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hợp lý
Câu ví dụ
She allowed that my offer was reasonable.Cô ấy thừa nhận rằng yêu cầu của tôi là chính đáng.
I think Tom would be reasonable.Tôi nghĩ Tom sẽ hợp lý.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 20 · 5 phút · miễn phí
›