replace
Tiếng AnhA2Nghĩa
- thay thế
Câu ví dụ
Will these jobs be replaced by artificial intelligence?Liệu những công việc này có thể bị trí tuệ nhân tạo thay thế không?
Can this gadget replace a human heart?Thiết bị này có thể thay thế trái tim con người không?
Replace the old tires with new ones.Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›