request
Tiếng AnhA2Nghĩa
- lời yêu cầuA2
- yêu cầuB1
Câu ví dụ
He sent her a friend request.Anh ấy đã gửi cho cô ấy một lời mời kết bạn.
Our automated security checks have determined that this request cannot be processed.Hệ thống kiểm tra an toàn tự động của chúng tôi đã xác định rằng không thể xử lý yêu cầu này.
I'm requesting political asylum.Tôi đang yêu cầu tị nạn chính trị.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›