NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

reserve

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • khu bảo tồn; dự trữ; đặt trước

Câu ví dụ

I'd like to reserve a single room on June 3.Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày mùng 3 tháng 6.
She reserved a room.Cô ấy đã đặt phòng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1