researcher
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhà nghiên cứu
Câu ví dụ
Those researchers want to develop a translation machine.Các nhà nghiên cứu muốn phát triển một hệ thống máy dịch.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›