resist
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chống lại; cưỡng lại
Câu ví dụ
I can't resist the temptation.Tôi không thể chống lại cám dỗ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›