resident
Tiếng AnhB1Nghĩa
- thường trúB1
- cư dânB2
Câu ví dụ
Venice now has fewer than 60,000 residents.Venice hiện có ít hơn 60000 cư dân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›