review
Tiếng AnhA1Nghĩa
- bài đánh giá; sự xem xétA1
- xem xét; ôn tậpB2
Câu ví dụ
I reviewed the budget, and decided to cut costs.Tôi duyệt lại ngân sách và quyết định cắt giảm các chi phí.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›