NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ring

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • reo; gọi điệnA1
  • chiếc nhẫn; vòngA2

Câu ví dụ

It's over between us. Give me back my ring!Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
The mother gave the girl a ring.Người mẹ trao cho cô gái một chiếc nhẫn.
All the church bells started ringing together.Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1