NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

ride

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • chuyến đi (xe); cưỡi; đi (xe)

Câu ví dụ

I also know how to ride a horse.Tôi cũng biết cưỡi ngựa.
Could you give me a ride to the station?Bạn có thể chở tôi ra nhà ga được không?
I hope that the bus ride won't be boring.Tôi hy vọng là chuyến đi xe buýt không quá chán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1