ride
Tiếng AnhA1Nghĩa
- chuyến đi (xe); cưỡi; đi (xe)
Câu ví dụ
I also know how to ride a horse.Tôi cũng biết cưỡi ngựa.
Could you give me a ride to the station?Bạn có thể chở tôi ra nhà ga được không?
I hope that the bus ride won't be boring.Tôi hy vọng là chuyến đi xe buýt không quá chán.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›