roll
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cuộn; ổ bánh mì nhỏA2
- lăn; cuộnB2
Câu ví dụ
You have to roll up your sleeves.Bạn phải cuốn tay áo lại.
The ball rolled under the sofa.Quả bóng lăn xuống gầm cái ghế sofa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›