NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

roll

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • cuộn; ổ bánh mì nhỏA2
  • lăn; cuộnB2

Câu ví dụ

You have to roll up your sleeves.Bạn phải cuốn tay áo lại.
The ball rolled under the sofa.Quả bóng lăn xuống gầm cái ghế sofa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2