romantic
Tiếng AnhA2Nghĩa
- lãng mạn
Câu ví dụ
For me, safety comes first in all romantic situations.Đối với tôi, an toàn là ưu tiên hàng đầu trong các tình huống lãng mạn.
He is very romantic!Anh ấy rất lãng mạn.
Very romantic!Rất lãng mạn!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 16 · 5 phút · miễn phí
›