row
Tiếng AnhA1Nghĩa
- hàng; dãyA1
- chèo thuyềnB2
Câu ví dụ
Yes! I won twice in a row!Hay quá! Tôi thắng hai lần liền!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›