NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

sad

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • buồn

Câu ví dụ

When her friend was sad, she comforted him.Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy.
I prefer to be crazy than sad.Tôi thà điên còn hơn buồn.
Mother always cries when she listens to sad songs.Mẹ luôn khóc khi nghe những bài hát buồn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1