sad
Tiếng AnhA1Nghĩa
- buồn
Câu ví dụ
When her friend was sad, she comforted him.Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy.
I prefer to be crazy than sad.Tôi thà điên còn hơn buồn.
Mother always cries when she listens to sad songs.Mẹ luôn khóc khi nghe những bài hát buồn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›