run
Tiếng AnhA1Nghĩa
- sự chạy; chuyến chạy; chạy; điều hành
Câu ví dụ
Generally speaking, boys can run faster than girls.Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái.
This program cannot be run in DOS mode.Chương trình này không thể chạy ở chế độ DOS.
I run to the toilet every thirty minutes.Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›