rule
Tiếng AnhA1Nghĩa
- quy tắc; luật lệA1
- cai trị; phán quyếtB2
Câu ví dụ
In Esperanto there are only 16 grammar rules.Tiếng Esperanto chỉ có 16 quy tắc ngữ pháp.
Be careful not to break the rules.Cẩn thận đừng phá luật.
Don't worry, I know the rules of the game.Đừng lo, tôi biết cách chơi trò này.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 15 · 5 phút · miễn phí
›