sandal
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dép xăng-đan
Câu ví dụ
These sandals are very nice.Đôi xăng đan này rất đẹp.
How much are the sandals?Đôi xăng đan bao nhiêu tiền?
How much are these sandals?Đôi xăng đan này bao nhiêu tiền?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›