scary
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đáng sợ
Câu ví dụ
I have never read such a scary novel.Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy.
You have a really scary voice.Bạn có giọng nói rất đáng sợ.
That doll is scary.Con búp bê kia thật đáng sợ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›