NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

satisfied

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hài lòng

Câu ví dụ

Whichever you choose, you will be satisfied.Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi.
We ate until we were satisfied.Chúng tôi đã ăn thỏa thích.
Are you satisfied with your job?Bạn có hài lòng với công việc của mình không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1