NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

satellite

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • vệ tinh

Câu ví dụ

The rocket put a communications satellite into orbit.Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
A great many satellites orbit the Earth.Có rất nhiều vệ tinh bay theo quỹ đạo xung quanh Trái Đất.
The ESA put a satellite into orbit.ESA đã đưa một vệ tinh vào quỹ đạo.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 52 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1