NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

saw

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • cái cưaA1
  • cưaB2

Câu ví dụ

She saw some books lying on the piano.Cô ấy thấy vài cuốn sách nằm trên cây đàn dương cầm.
That was the last day I saw Tom.Đó là ngày cuối cùng tôi thấy Tom.
We saw a beautiful orchid with deciduous leaves.Chúng tôi nhìn thấy một cây phong lan tuyệt đẹp với những chiếc lá rụng hàng năm.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 26 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1