seek
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tìm kiếm
Câu ví dụ
The United States is seeking extradition of Julian Assange.Hoa Kỳ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange.
He often seeks reassurance, a clear sign of his insecurity.Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.
Tom needs to seek help.Tom cần tìm kiếm sự giúp đỡ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›