send
Tiếng AnhA2Nghĩa
- gửi
Câu ví dụ
I told them to send me another ticket.Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
Even my grandma can send an SMS.Ngay cả bà của tôi còn có thể gởi tin nhắn nữa là.
When can you send me the report?Bao giờ thì bạn có thể gửi báo cáo cho tôi?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›