senior
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cấp cao; lớn tuổi hơn; người lớn tuổi
Câu ví dụ
John is senior to me by two years.John lớn hơn tôi hai tuổi.
George is five years senior to me.Geogre già hơn tôi 5 tuổi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›