NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

senior

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • cấp cao; lớn tuổi hơn; người lớn tuổi

Câu ví dụ

John is senior to me by two years.John lớn hơn tôi hai tuổi.
George is five years senior to me.Geogre già hơn tôi 5 tuổi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2