NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

seed

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • hạt giống

Câu ví dụ

The farmer is scattering seeds over the field.Người nông dân đang rải hạt giống xuống ruộng.
The farmer will scatter seeds on the ground.Nông dân sẽ rải hạt giống xuống đất.
The farmer scattered the wheat seeds in the field.Người nông dân đã rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2