NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

several

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • vài; một số; một vài

Câu ví dụ

It rained for several days on end.Trời đã mưa suốt mấy ngày liền.
After several delays, the plane finally left.Cuối cùng thì máy bay cũng cất cánh sau vài lần hoãn.
There are several customers in the restaurant.Có nhiều khách đến ăn tại nhà hang.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2