shape
Tiếng AnhA2Nghĩa
- hình dạngA2
- định hình; tạo hìnhB1
Câu ví dụ
He shaped the statue from clay.Anh ấy tạo dáng cho bức tượng từ đất sét.
All of the cookies are in the shape of stars.Tất cả bánh quy hình ngôi sao
Their scope and shape is unclear.Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›