shell
Tiếng AnhA2Nghĩa
- vỏ; vỏ sòA2
- bóc vỏ; nã pháoB2
Câu ví dụ
She is peeling crab shells.Cô ấy đang bóc yếm cua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›