NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

shot

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • phát bắn; cú sút

Câu ví dụ

You're going to get yourself shot.Bạn đang biến mình trở thành bia đỡ đạn đấy.
He was shot with arrows and died in the street.anh ấy bị trúng tên và chết trên đường
Tom shot me in the leg.Tom bắn vào chân tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2