NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

shine

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • chiếu sáng; tỏa sáng

Câu ví dụ

How often do you shine your shoes?Bạn đánh giày bao lâu một lần?
The moon doesn't shine on its own.Mặt trăng tự nó không phát sáng.
Shine!Chiếu sáng!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2