shoot
Tiếng AnhA2Nghĩa
- bắn; quay phim
Câu ví dụ
I'm gonna shoot him.Tôi sẽ bắn hắn.
I will shoot him.Tôi sẽ bắn hắn.
While Tom was looking through the window, a shooting star fell from the sky.Trong lúc Tom đang nhìn qua cửa sổ, một ngôi sao băng từ trên trời rơi xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›