NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

shock

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • cú sốcA2
  • làm sốc; gây sửng sốtB2

Câu ví dụ

I don't think that Tom was shocked.Tôi không nghĩ rằng Tom đã bị sốc.
Tom was shocked when I told him what Mary had bought.Tom cực kỳ ngạc nhiên khi tớ nói với anh ấy Mary mua cái gì.
I'm still in shock.Tôi vẫn đang bị sốc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2