shout
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tiếng hétA2
- hét; la toB1
Câu ví dụ
I thought I heard someone shouting my name.Tôi đã nghĩ mình nghe thấy ai đó hét lên tên tôi.
No one shouted.Không ai hét cả.
Tom began shouting.Tom bắt đầu nói lớn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›