shadow
Tiếng AnhA2Nghĩa
- cái bóngA2
- bám theo; theo dõiB1
Câu ví dụ
I saw his shadow!Tôi đã thấy bóng của anh ta!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 17 · 5 phút · miễn phí
›