silly
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ngớ ngẩn
Câu ví dụ
I need to ask you a silly question.Tôi cần hỏi bạn 1 câu hỏi ngớ ngẩn
It was silly of him to refuse her offer.Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy.
I can not stand that kind of silly music.Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›