NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

silver

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • bằng bạc; màu bạc; bạc

Câu ví dụ

The ring is made of silver.Chiếc nhẫn được làm bằng bạc.
The silver is on the table.Bạc ở trên bàn
I am wearing my silver jewelry.Tôi đang mang trang sức bạc của tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 18 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2