skirt
Tiếng AnhA1Nghĩa
- váy
Câu ví dụ
I would like to try the blue striped skirt.Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này.
I prefer wearing jeans to skirts.Tôi thích mặc quần jean hơn váy.
She likes to wear skirts.Cô ấy thích mặc váy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 16 · 5 phút · miễn phí
›